mê gái

mê gái

Một người đàn ông mê gái đang nhìn say đắm vào một cô gái.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • gái trạng thái bị thu hút mạnh mẽ, say mê, hoặc mất kiểm soát trước vẻ đẹp, sự quyến rũ của phụ nữ. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ sự ham mê quá mức, đôi khi dẫn đến hành vi thiếu lý trí.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị thu hút bởi phụ nữ quá mức, làm ảnh hưởng đến trách nhiệm.)
  • (Bạn tôi rất say mê phụ nữ, hễ thấy người đẹp tìm cách tiếp cận.)
  • (Đừng quá ham mê phụ nữ lơ là người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẻ gái": danh từ chỉ người tính cách ham mê phụ nữ, thường đàn ông.
    • Hắn ta một kẻ gái khét tiếng trong vùng. (Hắn nổi tiếng người hay theo đuổi phụ nữ.)
  • " gái như điếu đổ": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh mức độ mê mẩn cực kỳ cao.
    • Anh ấy gái như điếu đổ, chẳng còn tâm trí làm khác. (Anh ấy phụ nữ đến mức không còn tập trung vào việc .)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): say mê, thích thú quá mức với một thứ đó.
    • ấy nhạc cổ điển. ( ấy rất thích nhạc cổ điển.)
  • Gái (danh từ, khẩu ngữ): phụ nữ, thường dùng với sắc thái thân mật hoặc thiếu tôn trọng.
    • Đám thanh niên cứ nhìn theo mấy gái. (Nhóm thanh niên chăm chú nhìn các gái.)
  • trai (động từ, khẩu ngữ): trạng thái say mê đàn ông (dùng cho phụ nữ).
    • ấy trai lắm, thấy anh nào đẹp lại thích. ( ấy rất thích đàn ông đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Say mê phụ nữ: yêu thích, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi phụ nữ (sắc thái trung tính hơn).
  • Ham gái: thích thú, ham muốn phụ nữ (thường mang nghĩa tiêu cực, thô tục).
  • Đa tình: dễ rung động, yêu nhiều người (không nhất thiết chỉ về phụ nữ).
Thành ngữ liên quan
  • gái mất lý trí: mê mẩn đến mức không còn khả năng suy nghĩ sáng suốt.
    • Anh ta gái mất lý trí, bán cả nhà để lấy tiền theo đuổi ấy. (Anh ta phụ nữ đến ngu ngốc, hy sinh tài sản tình.)
  • Trai gái, gái trai: câu nói chỉ sự hấp dẫn tự nhiên giữa hai giới.
    • Chuyện trai gái, gái trai chuyện thường tình. (Sự thu hút giữa nam nữ điều bình thường.)